베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "phòng bên cạnh" (1)
phòng bên cạnh

영어
명사the one beside
Tôi nói chuyện với phòng bên cạnh.
I talk with the people in the next room.
관련 단어 "phòng bên cạnh" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "phòng bên cạnh" (2)
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
The room next door is sometimes very noisy
Tôi nói chuyện với phòng bên cạnh.
I talk with the people in the next room.
